dừ đòn

dừ đòn

Nó bị đánh dừ đòn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh đập nhiều đến mức đau nhừ, tê liệt, mất cảm giác: "dừ đòn" mô tả trạng thái của một người sau khi bị đánh đập dữ dội, khiến cơ thể đau đớn, mệt mỏi, không còn sức chống cự hoặc phản ứng.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bị đánh, nằm đau nhừ trên sân, không thể đứng dậy được.)
  • (Kẻ trộm bị bắt bị đánh đau đớn, tê liệt ngay tại chỗ.)
  • (Người nông dân bị chủ đánh đập đến mức thân thể tím tái, đau nhừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dừ đòn" thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự trừng phạt thể xác, mang tính chất dân dã, thô tục.
  • Cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái bị chỉ trích, công kích mạnh mẽ đến mức không thể phản bác.
    • Anh ta bị đối thủ chỉ trích dừ đòn trong cuộc tranh luận. (Anh ta bị đối thủ công kích dữ dội đến mức không thể phản bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhừ đòn (tính từ): mang nghĩa tương tự, chỉ trạng thái bị đánh đập đến mức mềm nhũn, đau đớn.
    • Thằng bị đánh nhừ đòn tội nói dối. (Thằng bị đánh đau đớn tội nói dối.)
  • Đòn (danh từ): roi vọt, hình phạt bằng cách đánh đập.
    • sợ đòn nên không dám trốn học. ( sợ bị đánh nên không dám trốn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhừ tử: bị đánh đập dữ dội đến mức gần như bất động.
    • Hắn bị đánh nhừ tử, không còn sức chạy. (Hắn bị đánh dữ dội, không còn sức chạy.)
  • Tơi tả: trạng thái rách nát, hư hỏng nặng (thường dùng cho đồ vật hoặc người bị đánh đập).
    • Quần áo rách tơi tả sau trận đòn. (Quần áo rách nát sau trận đòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Đòn đau nhớ đời: trận đòn dữ dội khiến người bị đánh nhớ mãi không quên.
    • Trận đòn đó đòn đau nhớ đời, từ đó không dám ăn cắp nữa. (Trận đòn đó rất dữ dội, khiến nhớ mãi không dám ăn cắp nữa.)